베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đăng tải" (1)
đăng tải
영어
동사Post/Upload
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
He posted a correction article and apologized to the online community.
관련 단어 "đăng tải" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đăng tải" (2)
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
He posted a correction article and apologized to the online community.
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
He posted an article to correct the misinformation.
